menu_book
見出し語検索結果 "đồng nghĩa" (1件)
đồng nghĩa
日本語
動同義である、意味する
Giàu có không đồng nghĩa với hạnh phúc.
裕福であることは幸福であることと同義ではない。
swap_horiz
類語検索結果 "đồng nghĩa" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đồng nghĩa" (1件)
Giàu có không đồng nghĩa với hạnh phúc.
裕福であることは幸福であることと同義ではない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)