ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đồng nghĩa" (1件)
đồng nghĩa
日本語
動同義である、意味する
Giàu có không đồng nghĩa với hạnh phúc.
裕福であることは幸福であることと同義ではない。
類語検索結果 "đồng nghĩa" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đồng nghĩa" (1件)
Giàu có không đồng nghĩa với hạnh phúc.
裕福であることは幸福であることと同義ではない。
